quarter plate

quarter plate

A photographer carefully loads a quarter plate into a large view camera.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tấm kính ảnh khổ nhỏ (3.25 x 4.25 inch): "quarter plate" chỉ một loại tấm kính hoặc phim ảnh kích thước tiêu chuẩn 3.25 inch x 4.25 inch, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh cổ điển hoặc kỹ thuật in ảnh.

dụ sử dụng
  • (Người nhiếp ảnh gia đã dùng một tấm kính ảnh khổ nhỏ cho buổi chụp chân dung.)
  • (Các phim âm bản khổ nhỏ cần được xử lý cẩn thận để tránh hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter plate camera": máy ảnh dùng tấm kính ảnh khổ nhỏ. (Máy ảnh dùng tấm kính ảnh khổ nhỏ cổ một món đồ sưu tầm.)
  • "quarter plate format": định dạng ảnh khổ nhỏ. (Nhiều bức ảnh lịch sử được chụpđịnh dạng khổ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Half plate (n): tấm kính ảnh khổ trung bình (4.75 x 6.5 inch). (Khổ trung bình phổ biến hơn khổ nhỏ trong nhiếp ảnh sơ khai.)
  • Full plate (n): tấm kính ảnh khổ lớn (6.5 x 8.5 inch). (Khổ lớn yêu cầu máy ảnh to hơn nhiều ánh sáng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Small-format plate: tấm kính ảnh khổ nhỏ (cách nói chung, không chỉ kích thước cụ thể). (Tấm kính ảnh khổ nhỏ dễ vận chuyển.)
  • Quarter-sized negative: phim âm bản khổ nhỏ. (Phim âm bản khổ nhỏ hiếm gặp ngày nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến; "quarter plate" chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật trong nhiếp ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • No idioms directly related: "quarter plate" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.